Nghĩa của từ "the Fourth Estate" trong tiếng Việt

"the Fourth Estate" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

the Fourth Estate

US /ðə ˌfɔːrθ ɪˈsteɪt/
UK /ðə fɔːθ ɪˈsteɪt/
"the Fourth Estate" picture

Danh từ

báo chí, quyền lực thứ tư

the press; journalism in general

Ví dụ:
The Fourth Estate plays a crucial role in holding power accountable.
Báo chí đóng vai trò quan trọng trong việc buộc chính quyền phải chịu trách nhiệm.
Many believe that a free and independent Fourth Estate is essential for democracy.
Nhiều người tin rằng một báo chí tự do và độc lập là cần thiết cho nền dân chủ.